Người mới bắt đầu
Bạn mới tìm hiểu về giao dịch forex và muốn bắt đầu với rủi ro thấp nhất.
Giao dịch micro lô, nạp tối thiểu $200, không hoa hồng

So sánh chi tiết 5 loại tài khoản Exness: Standard, Standard Cent, Pro, Zero và Raw Spread. Tìm tài khoản phù hợp nhất với phong cách giao dịch của bạn.
So sánh chi tiết
So sánh tất cả thông số quan trọng giữa các loại tài khoản Exness để chọn tài khoản phù hợp nhất
| Thông số | Phổ biến nhấtStandard | Cho người mớiStandard Cent | Khớp lệnh tức thờiPro | Spread bằng 0Zero | Spread thôRaw Spread |
|---|---|---|---|---|---|
Tiền nạp tối thiểu | $200 | $200 | $2,000 | $2,000 | $2,000 |
Chênh lệch (Spread) | Từ 0.2 pips | Từ 0.3 pips | Từ 0.1 pips | Từ 0.0 pips | Từ 0.0 pips |
Hoa hồng | Không | Không | Không | Từ $0.05/lô | Lên đến $3.50/lô |
Đòn bẩy tối đa | 1:Không giới hạn | 1:Không giới hạn | 1:Không giới hạn | 1:Không giới hạn | 1:Không giới hạn |
Kiểu khớp lệnh | Thị trường | Thị trường | Tức thời | Thị trường | Thị trường |
Công cụ giao dịch | Ngoại hối, Kim loại, Tiền điện tử, Năng lượng, Cổ phiếu, Chỉ số | Ngoại hối, Kim loại, Tiền điện tử | Ngoại hối, Kim loại, Tiền điện tử, Năng lượng, Cổ phiếu, Chỉ số | Ngoại hối, Kim loại, Tiền điện tử, Năng lượng, Cổ phiếu, Chỉ số | Ngoại hối, Kim loại, Tiền điện tử, Năng lượng, Cổ phiếu, Chỉ số |
Khối lượng lô tối thiểu | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
Khối lượng lô tối đa | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
Số lệnh tối đa | Không giới hạn | 10,000 | Không giới hạn | Không giới hạn | Không giới hạn |
Cảnh báo ký quỹ | 60% | 60% | 30% | 30% | 30% |
Ngưng giao dịch | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
Nền tảng | MT4, MT5, Exness Terminal | MT4 | MT4, MT5, Exness Terminal | MT4, MT5, Exness Terminal | MT4, MT5, Exness Terminal |
Miễn phí qua đêm | |||||
| Mở Standard | Mở Standard Cent | Mở Pro | Mở Zero | Mở Raw Spread |
Tài khoản phổ biến nhất, phù hợp với mọi nhà giao dịch từ mới bắt đầu đến có kinh nghiệm.
Vuốt để xem các tài khoản khác
Spread trung bình
Spread trung bình (pips) trên các cặp tiền tệ và công cụ giao dịch phổ biến nhất
| Công cụ | Standard | Std Cent | Pro | Zero | Raw Spread |
|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.0 | 1.1 | 0.6 | 0.0 | 0.0 |
| GBP/USD | 1.2 | 1.3 | 0.7 | 0.0 | 0.1 |
| USD/JPY | 1.1 | 1.2 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
| XAUUSD | 2.0 | 2.5 | 1.25 | 0.0 | 0.5 |
| BTCUSD | 35 | 40 | 22 | 15 | 18 |
| US500 | 0.6 | - | 0.4 | 0.2 | 0.3 |
* Spread trung bình có thể thay đổi tùy theo điều kiện thị trường. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
Gợi ý tài khoản
Chọn tài khoản dựa trên phong cách giao dịch và mức độ kinh nghiệm của bạn
Bạn mới tìm hiểu về giao dịch forex và muốn bắt đầu với rủi ro thấp nhất.
Giao dịch micro lô, nạp tối thiểu $200, không hoa hồng
Bạn đã có kinh nghiệm cơ bản và muốn giao dịch với điều kiện tốt.
Spread từ 0.2 pips, không hoa hồng, đầy đủ công cụ
Bạn giao dịch trong ngày hoặc giữ lệnh vài ngày, cần kiểm soát giá chính xác.
Khớp lệnh tức thời, spread từ 0.1 pips, không hoa hồng
Bạn giao dịch lướt sóng ngắn hạn, cần spread thấp nhất có thể.
Spread 0 trên 30 công cụ, hoa hồng từ $0.05/lô
Bạn sử dụng Expert Advisor hoặc bot giao dịch tự động.
Spread thô thấp nhất, hoa hồng cố định, dễ tính toán
Bạn giao dịch với khối lượng lớn và cần chi phí tổng thể thấp nhất.
Tổng chi phí giao dịch thấp nhất khi tính spread + hoa hồng
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp các câu hỏi phổ biến nhất về so sánh tài khoản Exness

Mở tài khoản Exness chỉ trong vài phút. Nạp tiền nhanh chóng và bắt đầu giao dịch ngay hôm nay với spread thấp nhất thị trường.